Thiết kế cabinet nhôm đúc có độ chính xác cao cho màn hình kích thước tiêu chuẩn 2K/4K, dành cho P1.875/P1.935/P2.0/P2.4/P2.5
Kích thước cabinet tiêu chuẩn 480x540mm với tỷ lệ khung hình 8:9, dễ dàng thiết lập màn hình tỷ lệ 16:9.
Khớp từng chấm với Độ phân giải 1920×1080 /3840×2160 2K/4K để có kết quả hiển thị tốt nhất.
Nền đen sẫm, màu sắc nhất quán hoàn hảo.
Vật liệu dẫn nhiệt chất lượng cao cho mặt sau của cabinet, thiết kế thông gió tuyệt vời để tản nhiệt, cải thiện độ ổn định và tuổi thọ của màn hình.
Nhiệt độ màu có thể điều chỉnh từ 3200K đến 9300K.
Kết nối liền mạch, khoảng cách giữa các cabinet nhỏ hơn 0,01mm.
Thang màu xám cao trong điều kiện độ sáng thấp, tốc độ làm tươi cao 2880/3840 HZ.
Góc nhìn rộng chiều dọc 160° /chiều ngang 160° để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.
Cabinet nhôm đúc siêu nhẹ và mỏng, giúp cho việc bảo trì & tiết kiệm không gian và thời gian.
Ứng dụng phạm vi rộng: Studio, phòng họp, phòng giám sát, trung tâm mua sắm, trường học, ngân hàng, chứng khoán, an ninh công cộng, giao thông vận tải, bệnh viện, sân bay, nhà ga, v.v.
Hỗ trợ HDR và 3D.
Lắp đặt, bảo hành bảo trì phía trước
Mô tả Bảng thông số
Môi tường hoạt động Indoor
Model D1.875F D1.935F D2.0F D2.4F D2.5F
Loại bóng LED 3-in-1 SMD
Khoảng cách giữa 2 điểm Led 1.875mm 1.935mm 2.0mm 2.4mm 2.5mm
Kích thước Module (HxV) 240X180mm
Kich thước Cabinet (HxV) 480X540mm
Độ phân giải mỗi Cabinet 256X288 248X279 240X270 200X225 192X216
Vật liệu Die casting aluminum
Chỉ số IP (mặt trước/mặt sau) IP40/IP43
Độ sáng (nits) 400-1200 (adjustable)
Công suất tiêu thụ điện tối đa (W/m2) ≤800
Tỉ lệ làm tươi (HZ) ≥2880
Tốc độ xử lý 16bit/color
Nhiệt độ hoạt động -10°C to +40°C
Độ ẩm hoạt động 10%~90%
Tuổi thọ 100,000 hours
HDR Support
3D capability Support



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.